Theo Yakovenko, điểm yếu chung nằm ở việc các multisig (multi-signature wallet - ví yêu cầu nhiều người cùng ký (thường là 3–5 người) để thực hiện hành động như nâng cấp hợp đồng hay chuyển tài sản) có thể thay đổi hợp đồng và di chuyển tài sản mà người dùng không hề hay biết. Điều này khiến ông cho rằng, dù nhiều người tin rằng L2 “thừa hưởng” bảo mật của Ethereum, thực tế lại không hẳn như vậy.
Ông phản biện lại lập luận của một số chuyên gia rằng cơ chế quản trị phức tạp hay đa tầng sẽ giúp hệ thống an toàn hơn, cho rằng điều này chỉ là “lớp sơn bên ngoài”. Cốt lõi của vấn đề vẫn là: liệu có một nhóm khóa bên ngoài nào có thể kiểm soát hoặc di chuyển tài sản người dùng không, nếu có, thì bảo mật thực sự của Ethereum không được kế thừa.
What supporters don’t understand
— toly 🇺🇸 (@aeyakovenko) October 25, 2025
1) all existing L2s have a permissioned multisig that can override the bridge contract without notice
2) escape hatch isn’t a property of the L2s, it’s the property of the bridge.
3) There is no Eng blocker to build a bridge on solana for… https://t.co/fTyxYQrbx1
Những điểm chính trong lập luận của Yakovenko:
-
Multisig permission: Tất cả các L2 hiện nay đều tồn tại multisig có quyền ghi đè hợp đồng cầu nối mà không cần thông báo trước. Nghĩa là nếu nhóm multisig này bị xâm nhập hoặc hành động sai lệch, toàn bộ tài sản bridged có thể gặp rủi ro.
-
“Escape hatch” không thuộc về L2: Cơ chế giúp người dùng rút tài sản an toàn khi có sự cố thực ra không phải thuộc tính của L2, mà là của bridge đang kết nối L2 đó với Ethereum. Vì vậy, nếu bridge không có “escape hatch”, người dùng L2 cũng không thể thoát được.
-
Không có rào cản kỹ thuật để đảo ngược vai trò: Yakovenko cho rằng về mặt kỹ thuật, hoàn toàn có thể xây dựng một cầu nối trên Solana cho Ethereum L1, biến Ethereum thành một “L2” của Solana với đầy đủ bảo đảm rút tài sản.
-
Không cần thay đổi gì trên Ethereum: Việc này không yêu cầu sửa đổi giao thức của Ethereum, và theo ông, khi công nghệ zk-proof trên Ethereum ngày càng phát triển, mô hình này càng dễ triển khai hơn.
Nhận định của Yakovenko không chỉ là lời phê bình mô hình bảo mật hiện tại của các Layer 2, mà còn là gợi ý về hướng đi chiến lược của Solana.
Nếu trong tương lai, Solana có thể cho phép Ethereum hoạt động như một “Layer 2” của chính mình, nhưng vẫn đảm bảo khả năng rút tài sản an toàn và minh bạch, trật tự quyền lực giữa các hệ sinh thái blockchain có thể thay đổi đáng kể.
Điều này cũng tái khơi lại cuộc tranh luận lâu dài trong giới crypto giữa hai trường phái:
-
Modular architecture (kiến trúc mô-đun): chia nhỏ blockchain thành nhiều lớp (L1, L2, rollup, v.v.) để linh hoạt hơn.
-
Monolithic architecture (kiến trúc nguyên khối): như Solana - tất cả xử lý trong cùng một lớp để đạt tốc độ và hiệu suất tối đa.
Câu hỏi lớn vẫn còn đó: liệu cách tiếp cận nào sẽ chiến thắng trong cuộc đua xây dựng hạ tầng blockchain toàn cầu, hiệu suất tối đa hay bảo mật tuyệt đối?
Đọc thêm:


English









.jpg)
.jpg)
