Theo Dự thảo, Thông tư tập trung hướng dẫn các nguyên tắc kế toán đối với một số nghiệp vụ đặc thù phát sinh trong quá trình vận hành thị trường tài sản mã hóa. Đáng chú ý, nội dung này không điều chỉnh nghĩa vụ thuế. Việc kê khai và nộp thuế của các tổ chức tham gia thị trường vẫn thực hiện theo quy định pháp luật thuế hiện hành, tách biệt với hướng dẫn kế toán trong giai đoạn thí điểm.
Các đối tượng áp dụng Thông tư bao gồm: doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa (như tổ chức thị trường giao dịch, lưu ký, nền tảng phát hành và các dịch vụ liên quan); tổ chức phát hành tài sản mã hóa thực hiện chào bán thông qua nền tảng được cấp phép; và nhà đầu tư trong nước là tổ chức, được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam.
Một nội dung then chốt của Dự thảo là yêu cầu quản lý và hạch toán tách biệt giữa tài sản của khách hàng và tài sản của tổ chức cung cấp dịch vụ. Theo đó, các đơn vị cung cấp dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa phải theo dõi chi tiết từng khách hàng, từng loại tài sản và từng khoản phải thu; đồng thời ghi nhận riêng biệt các khoản doanh thu phát sinh từ phí lưu ký, phí quản lý tài sản, phí thực hiện quyền và các nghiệp vụ liên quan, nhằm đảm bảo tính minh bạch và kiểm soát rủi ro.
Đối với doanh nghiệp phát hành tài sản mã hóa, việc hạch toán kế toán sẽ căn cứ vào bản chất kinh tế của giao dịch. Dự thảo nêu rõ, hoạt động chào bán và phát hành tài sản mã hóa thông qua nền tảng được cấp phép sẽ được hạch toán tương tự như hoạt động vay vốn của doanh nghiệp, thay vì ghi nhận ngay là doanh thu.
Riêng với hoạt động tự doanh tài sản mã hóa, các tổ chức cung cấp dịch vụ phải ghi nhận doanh thu và chi phí theo cách tiếp cận tương tự hoạt động tự doanh chứng khoán. Đồng thời, các khoản rủi ro phát sinh từ hoạt động này cũng phải được trích lập dự phòng theo nguyên tắc đang áp dụng cho công ty chứng khoán.
Nhìn chung, Dự thảo Thông tư cho thấy cơ quan quản lý đang tiếp cận thị trường tài sản mã hóa theo hướng thận trọng, coi trọng bản chất kinh tế của giao dịch và ưu tiên nguyên tắc minh bạch, quản trị rủi ro trong giai đoạn thí điểm.
Đọc thêm:


English











