theblock101

    Sóng Elliott là gì? Phương pháp sử dụng Sóng Elliott có hiệu quả trong crypto không?

    ByLengkeng14/05/2020

    Sóng Elliott là một lý thuyết mà các nhà đầu tư và trader có thể áp dụng trong phân tích kỹ thuật. Nguyên tắc này dựa trên ý tưởng rằng thị trường tài chính có xu hướng diễn ra theo các mẫu thức cụ thể, bất kể khung thời gian. Về cơ bản, lý thuyết sóng Elliott (EWT) cho rằng các chuyển động của thị trường tuân theo một trình tự tự nhiên của chu kỳ tâm lý đám đông. Các mẫu thức được tạo ra theo cảm tính thị trường hiện tại, luân phiên giữa giảm giá và tăng giá. Vậy để hiểu thêm về sóng Elliott, hãy tham khảo bài viết này cùng The Block 101 nhé! 

    1. Sóng Elliott là gì?

    Sóng Elliot là phương pháp phân tích kỹ thuật được áp dụng rộng rãi trong giới trader hiện tại. Lý thuyết sóng Elliott có thể giúp các nhà đầu tư hay đầu cơ phát hiện ra xu hướng thị trường và những giai đoạn điều chỉnh giá để đưa ra quyết định "lướt sóng" chắc ăn hơn. 

    Sóng Elliott là một lý thuyết mà các nhà đầu tư và trader có thể áp dụng trong phân tích kỹ thuật. Nguyên tắc này dựa trên ý tưởng rằng thị trường tài chính có xu hướng diễn ra theo các mẫu thức cụ thể ở bất kể khung thời gian nào. Lý thuyết này được đặt tên theo tên của Ralph Nelson Elliott, một nhà ứng dụng sóng người Mỹ, và nó phản ánh ý tưởng rằng giá trong thị trường di chuyển theo một mô hình sóng lặp đi lặp lại.

    Sóng Elliott cho rằng thị trường tiến bộ và giảm trưởng không phải là ngẫu nhiên mà thường tuân theo một chuỗi sóng có cấu trúc nhất định. Theo lý thuyết này, có hai loại sóng chính:

    1. Sóng sóng điều chỉnh (Corrective Waves): Đây là các sóng nhỏ hơn và thường xuyên xảy ra trong thị trường. Chúng đại diện cho sự điều chỉnh ngắn hạn trong một xu hướng chính. Có ba loại sóng sóng điều chỉnh:

      • Sóng Zigzag: Là sóng gồm ba đợt giá, với sóng A và C có hình dạng giống nhau và đi ngược lại so với xu hướng chính.
      • Sóng Flat: Là sóng gồm ba đợt giá, trong đó sóng B không thể đi xa hơn so với đỉnh đáy của sóng A hoặc đáy đỉnh của sóng A.
      • Sóng Triangle: Là sóng gồm năm đợt giá trong một biên độ ngày càng hẹp. Các đợt giá trong sóng này thường diễn ra trong một biên độ hẹp hơn và hẹp đi dần.
    2. Sóng sóng mở rộng (Impulsive Waves): Đây là các sóng chính trong một xu hướng. Chúng bao gồm năm đợt giá và thể hiện sự di chuyển mạnh mẽ của giá theo xu hướng chính. Có năm sóng sóng mở rộng:

      • Sóng 1: Đợt tăng giá đầu tiên trong xu hướng.
      • Sóng 2: Đợt giảm giá sau sóng tăng đầu tiên.
      • Sóng 3: Đợt tăng giá mạnh mẽ, thường là sóng dài nhất và mạnh nhất.
      • Sóng 4: Đợt điều chỉnh sau sóng tăng mạnh.
      • Sóng 5: Đợt tăng giá cuối cùng trong xu hướng.
    Elliott Wave Theory: What It Is and How to Use It
    Sóng Elliott là gì?

    Lý thuyết sóng Elliott cho rằng các sóng này lặp đi lặp lại trong cả xu hướng tăng và xu hướng giảm, tạo nên mô hình sóng phức tạp và cung cấp thông tin về sự phân phối và tích luỹ của giá trước khi di chuyển theo một hướng cụ thể. Ban đầu, EWT được gọi là nguyên lý Sóng mô tả về hành vi của con người. Sáng tạo của Elliott dựa trên nghiên cứu sâu rộng về dữ liệu thị trường, tập trung vào thị trường chứng khoán. Nghiên cứu có hệ thống của ông bao gồm các dữ liệu trong ít nhất 75 năm.

    Là một công cụ phân tích kỹ thuật, EWT hiện được sử dụng trong nỗ lực xác định chu kỳ và xu hướng thị trường và có thể được áp dụng trên một loạt các thị trường tài chính. Tuy nhiên, Elliott Wave không phải là một chỉ báo hay kỹ thuật giao dịch mà là một thuyết có thể giúp dự đoán hành vi thị trường. 

    2. Mẫu sóng Elliott cơ bản

    Thông thường, mẫu Sóng Elliott cơ bản là một mẫu gồm tám sóng, bao gồm 5 Sóng Động lực (di chuyển theo xu hướng chính) và 3 Sóng điều chỉnh (di chuyển theo hướng ngược lại). Vì vậy, một chu kỳ sóng Elliott hoàn chỉnh trong một thị trường tăng giá sẽ có hình dạng như thế này:

    Trong ví dụ đầu tiên, chúng ta có 5 Sóng Động lực: 3 sóng di chuyển lên (1, 3 và 5), và 2 sóng di chuyển xuống (A và C). Nói một cách đơn giản, bất kỳ di chuyển nào phù hợp với xu hướng chính có thể được coi là một Động lực. Điều này có nghĩa là 2, 4 và B là ba Sóng điều chỉnh.

    Nhưng theo Elliott, thị trường tài chính tạo ra các mẫu có tính chất phân dạng. Vì vậy, nếu chúng ta thu nhỏ theo các khung thời gian dài hơn, chuyển động từ 1 đến 5 cũng có thể được coi là một Sóng Động lực duy nhất (i), trong khi di chuyển ABC có thể biểu diễn cho một Sóng điều chỉnh duy nhất (ii).

    Ngoài ra, nếu chúng ta phóng to các khung thời gian thấp hơn, một Sóng Động lực duy nhất (như 3) có thể được chia thành 5 sóng nhỏ hơn, như được minh họa trong phần tiếp theo.

    Ngược lại, chu kỳ sóng Elliott trong thị trường giảm giá sẽ như thế này:

    Sóng Impulse

    Sóng Impulse là mẫu sóng chính trong xu hướng, thường biểu thị sự di chuyển mạnh mẽ và đầy quyết liệt của giá. Nó thường có cấu trúc bốn hoặc năm sóng và thường thể hiện sự tiến bộ hoặc giảm trưởng của xu hướng chính. Dưới đây là chi tiết về các sóng trong mẫu Impulse:

    1. Sóng 1: Đây là đợt tăng giá đầu tiên sau sự điều chỉnh lớn hoặc sự đảo chiều của xu hướng. Sóng này thường bắt đầu một xu hướng mới. Nó thường là sự bùng nổ ban đầu của giá khi các nhà đầu tư và trader đang bắt đầu quay lại thị trường.

    2. Sóng 2: Sau khi sóng 1 kết thúc, thị trường thường trải qua một đợt điều chỉnh ngắn hạn, biểu thị sự thu hẹp của sự tăng giá ban đầu. Sóng 2 có thể giảm xa hơn so với đáy của sóng 1, nhưng nó không thể giảm xa hơn đáy của sóng trước.

    3. Sóng 3: Đây là đợt tăng giá mạnh mẽ và dài nhất trong mẫu Impulse. Sóng này thường là sự bùng nổ thực sự của xu hướng và thể hiện sự tham gia mạnh mẽ của các nhà đầu tư. Nó thường tạo ra các biến động lớn trên biểu đồ và có thể tạo ra lợi nhuận lớn cho người giao dịch nhạy bén.

    4. Sóng 4: Sau sóng tăng mạnh của sóng 3, thị trường thường trải qua một đợt điều chỉnh nhẹ để làm giảm phần nào áp lực tăng. Sóng 4 thường là sự điều chỉnh của sóng 3 và không thể giảm xa hơn đỉnh của sóng 1.

    5. Sóng 5: Đây là đợt tăng giá cuối cùng trong xu hướng. Sóng này thường có sự tăng giá nhẹ hơn so với sóng 3, và nó có thể điểm dừng cho xu hướng tăng hoặc giảm ngắn hạn.

    Sóng impulse

    Sóng impulse

    Sóng Ending Diagonal

    Sóng Ending Diagonal thường xuất hiện ở đáy của xu hướng giảm hoặc đỉnh của xu hướng tăng. Đây là một mẫu sóng mở rộng, thể hiện sự kiểm soát trở lại của một hướng sau một giai đoạn biến động mạnh. Dưới đây là điểm chính về sóng Ending Diagonal:

    • Sóng Ending Diagonal có hình dạng nghiêng và thu hẹp.
    • Nó bao gồm năm đợt giá, tạo nên một hình chéo như tam giác.
    • Sóng cuối cùng (sóng 5) thường là sóng điều chỉnh cuối cùng và có thể dẫn đến sự đảo chiều của xu hướng.
    • Mẫu này thường cho thấy sự không ổn định và sự xáo trộn trong tâm lý thị trường.

    Như với mọi mẫu sóng Elliott, việc nhận diện chính xác và áp dụng sóng Impulse và sóng Ending Diagonal đòi hỏi kinh nghiệm và sự hiểu biết sâu rộng về phân tích kỹ thuật và tình hình thị trường tiền điện tử.

    Sóng Ending Diagonal

    Sóng Ending Diagonal

    Sóng Zig-Zag

    Là một dạng sóng điều chỉnh của sóng Elliott, cấu trúc là 5-3-5, thường bắt gặp chủ yếu ở sóng 2. Tuy nhiên, nếu gặp trường hợp sóng 2 đi ngang (sideway) thì khả năng khá cao là zig-zag sẽ xuất hiện ở sóng 4. Điểm khác biệt giữa sóng zig-zag và flat là cấu trúc và sóng B không thể trở lại điểm xuất phát của sóng A trong trường hợp của sóng zig-zag.

    Có một số đặc điểm của sóng Zig-zag như sau:

    • Sóng Zig-zag là mẫu sóng điều chỉnh phổ biến trong sóng Impulse.
    • Nó bao gồm ba đợt giá: một đợt tăng (A), một đợt giảm (B) và một đợt tăng cuối cùng (C).

     

    Sóng Zig-Zag

     

    Sóng Zig-Zag
    Sóng Zig-Zag

    Sóng Flat

    Sóng Flat là một dạng sóng điều chỉnh của sóng Elliott theo cấu trúc 3-3-5, thường gặp ở sóng 2, 4 và các sóng A, B, C theo chu kỳ điều chỉnh, gồm có 3 dạng chính: Regular Flat, Expanded Flat và Running Flat. Trong mô hình phẳng, chiều rộng của các sóng thường ngang nhau, với sóng B ngược đầu sóng A và sóng C ngược với B. Trong một số trường hợp, sóng B vẫn có thể vượt qua điểm bắt đầu sóng A.

    Nói cách khác, Sóng Flat có cấu trúc ba đợt giá nhưng thường có sự biến đổi hơn so với sóng Zigzag. Sóng này thường không cho phép sóng B đi xa hơn so với đỉnh đáy của sóng A hoặc đáy đỉnh của sóng A. Các loại sóng Flat bao gồm Regular Flat, Expanded Flat và Running Flat.

    Sóng Flat
    Sóng Flat

    Sóng Triangle

    Sóng Triangle - sóng điều chỉnh với cấu trúc 3-3-3-3-3, thường gặp nhất ở sóng 4 của chuỗi 5 sóng đẩy, hoặc sóng B của chuỗi sóng điều chỉnh A-B-C. Trong một số trường hợp, Triangle là kết thúc của giai đoạn điều chỉnh và điểm phá vỡ sẽ là bắt đầu cho một giai đoạn tăng trưởng mới. Triangle được tạo bởi 5 sóng đi ngược với xu hướng ban đầu và trong trạng thái đi ngang. Các mô hình tam giác có thể là tam giác cân, tam giác tăng, tam giác giảm hoặc tam giác mở rộng.

    Đây là một mẫu sóng điều chỉnh phức tạp, thường gồm năm đợt giá diễn ra trong một biên độ ngày càng hẹp. Các loại sóng Triangle bao gồm Ascending Triangle, Descending Triangle, Symmetrical Triangle, và Ending Diagonal Triangle.

    Sóng Triangle
    Sóng Triangle

    Hiện đang có cuộc tranh luận liên quan đến hiệu quả của việc sử dụng sóng Elliott. Một số người nói rằng tỷ lệ thành công của nguyên tắc sóng Elliott phụ thuộc rất nhiều vào khả năng của các nhà giao dịch trong việc phân chia chính xác các chuyển động của thị trường thành các xu hướng và điều chỉnh. Chúng ta có thể tìm ra các sóng theo nhiều cách, mà không nhất thiết phải phá vỡ quy tắc của Elliot; nghĩa là vẽ các đường sóng không phải là nhiệm vụ đơn giản, vì nó không chỉ đòi hỏi sự thực hành mà còn phụ thuộc lớn vào yếu tố chủ quan. 

    Nhìn chung, Elliott chưa bao giờ thực sự suy đoán tại sao thị trường thường có cấu trúc sóng 5-3. Nguyên tắc của Elliott đơn giản là kết quả của các chu kỳ thị trường tất yếu được tạo ra bởi bản chất con người và tâm lý đám đông. Tuy nhiên, sóng Elliott không phải là một chỉ báo phân tích kỹ thuật mà là một lý thuyết. Như vậy, không có cách nào đúng để sử dụng nó, và nó vốn chủ quan. Dự đoán chính xác các động thái thị trường với EWT đòi hỏi phải có thực hành và kỹ năng vì các trader cần tìm ra cách vẽ số sóng. Điều này có nghĩa là việc sử dụng nó có thể có rủi ro – đặc biệt là cho người mới bắt đầu.

    Tầm quan trọng của sóng Elliott trong crypto

    Tương tự như các thị trường tài chính khác, tầm quan trọng của sóng Elliott trong thị trường tiền điện tử (crypto) không thể bỏ qua, cần được hiểu rõ và xem xét cẩn thận, đặc biệt là khi phân tích các đồng tiền điện tử phức tạp như Ethereum, Bitcoin,.... Cụ thể thì có một số điểm về tầm quan trọng của sóng Elliott trong crypto như dưới đây:

    1. Dự đoán xu hướng giá: Lý thuyết sóng Elliott có khả năng dự đoán hướng đi của giá trong tương lai thông qua việc nhận biết mẫu sóng. Nếu người giao dịch có thể xác định một chuỗi sóng Elliott trong biểu đồ giá, họ có thể dự đoán các xu hướng tăng hoặc giảm tiềm năng.

    2. Xác định mức hỗ trợ và kháng cự: Sóng Elliott có thể giúp người giao dịch xác định các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng trong biểu đồ giá. Các điểm quay đầu của các mẫu sóng thường tương ứng với các mức quan trọng, giúp người giao dịch xác định điểm mua vào hoặc bán ra.

    3. Cung cấp góc nhìn dài hạn: Lý thuyết sóng Elliott thường áp dụng để dự đoán xu hướng dài hạn hơn. Nó có thể giúp người giao dịch nhận biết các giai đoạn chuyển đổi từ xu hướng tăng sang xu hướng giảm và ngược lại.

    4. Cảnh báo về đảo chiều: Mẫu sóng Elliott có thể cung cấp tín hiệu cảnh báo về sự đảo chiều của xu hướng. Khi người giao dịch nhận biết các mẫu sóng đảo chiều như sóng Ending Diagonal, họ có thể chuẩn bị cho sự thay đổi trong hướng đi của giá.

    Tuy nhiên, cần lưu ý rằng:

    • Tính chủ quan: Sóng Elliott có yếu tố tính chủ quan. Người giao dịch có thể tìm thấy các mẫu sóng khác nhau trong cùng một biểu đồ hoặc có thể đánh giá sai về mẫu sóng.

    • Phức tạp và khó nhận biết: Nhận diện và áp dụng sóng Elliott đòi hỏi kiến thức rộng về phân tích kỹ thuật và thị trường. Mẫu sóng có thể phức tạp và khó nhận biết, đặc biệt đối với người mới bắt đầu.

    • Kết hợp với các công cụ khác: Để tăng cường độ tin cậy của phân tích sóng Elliott, người giao dịch thường kết hợp nó với các công cụ khác như chỉ báo kỹ thuật, biểu đồ thời gian khác nhau và tin tức thị trường.

    Kết luận

    Sóng Elliott nhìn chung là một khía cạnh quan trọng của phân tích kỹ thuật, đã góp phần đáng kể trong việc giúp nhà đầu tư và người giao dịch hiểu rõ hơn về biến động giá và tâm lý thị trường. Tuy nhiên, việc áp dụng sóng Elliott có hiệu quả hay không đòi hỏi kiến thức, sự tập trung và kinh nghiệm thực tế.

    Trên đây là toàn bộ thông tin về sóng Elliott, hy vọng sau khi đọc xong bài này bạn đã biết được sóng Elliott là gì và cách ứng dụng nó ra sao trong đầu tư crypto. Cảm ơn bạn vì đã dành thời gian đọc bài của TheBlock101!

    Đọc thêm:

    Disclaimer: Bài viết mang mục đích cung cấp thông tin, không phải lời khuyên tài chính. Tham gia nhóm chat Bigcoinchat để cập nhật thông tin mới nhất về thị trường.

    Thảo luận thêm tại

    Facebook:https://www.facebook.com/groups/bigcoincommunity

    Telegram: https://t.me/Bigcoinnews

    Twitter: https://twitter.com/BigcoinVN 

    Lengkeng

    Lengkeng

    "Money is made by sitting, not trading"

    5 / 5 (2Bình chọn)

    Bài viết liên quan